測電筆 trắc điện bút Hán Việt: trắc điện bút Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 電 (điện) + 筆 (bút)Hán Việttrắc điện bútCấu tạo測 + 電 + 筆 · trắc + điện + bút nghĩa thành phần: trắc + điện + bút Nghĩa EngCihui 測電筆 èdiànbǐ n. <elec.> test pencil M:⁴zhī