測痛計 trắc thống kế Hán Việt: trắc thống kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 痛 (thống) + 計 (kế)Hán Việttrắc thống kếCấu tạo測 + 痛 + 計 · trắc + thống + kế nghĩa thành phần: trắc + thống + kế Nghĩa EngCihui dolorimeter