測程儀

trắc trình nghi

Hán Việt: trắc trình nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (trình) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測程儀 èchéngyí n. mileage meter; (navigation) log M:¹tái