測蝕計 trắc thực kế Hán Việt: trắc thực kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 蝕 (thực) + 計 (kế)Hán Việttrắc thực kếCấu tạo測 + 蝕 + 計 · trắc + thực + kế nghĩa thành phần: trắc + thực + kế Nghĩa EngCihui corroscometer