测试人

cè shì réntrắc thí nhân

Hán Việt: trắc thí nhân · Pinyin: cè shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thử nghiệm

Đức

  • Handedict Testpersonen, Proband (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试器 · 测试 · 测试仪 · 测试分 · 测试台 · 测试图 · 测试条 · 测试法