测试台 trắc thí thai Hán Việt: trắc thí thai Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 臺 (thai)Hán Việttrắc thí thaiTừ loạidanhCấu tạo測 + 試 + 臺 · trắc + thí + thai nghĩa thành phần: trắc + thí + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàn kiểm traMainlandKaggle Zh-Vi testboardEngCihui testboardTần suất từ testboard Từ liên quan Gần nghĩa测试器 · 测试 · 测试人 · 测试仪 · 测试分 · 测试图 · 测试条 · 测试法