測試器

cè shì qì trắc thí khí

Hán Việt: trắc thí khí · Pinyin: cè shì qì

Tổng quan

thiết bị kiểm tra | thiết bị giám sát | máy kiểm tra | dụng cụ đo

Cấu tạo: (trắc) + (thí) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị kiểm tra | thiết bị giám sát | máy kiểm tra | dụng cụ đo

Eng

  • CC-CEDICT testing apparatus|monitoring device|checker|meter
  • Cihui testing apparatus; monitoring device; checker; meter