測試法

trắc thí pháp

Hán Việt: trắc thí pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (thí) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測試法 èshìfǎ n. surveying method M:¹zhǒng