测试法

trắc thí pháp

Hán Việt: trắc thí pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp đo đạc
  • Biên soạn surveying method M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 測試法 èshìfǎ n. surveying method M:¹zhǒng
  • Tần suất từ n. surveying method M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试器 · 测试 · 测试人 · 测试仪 · 测试分 · 测试台 · 测试图 · 测试条