測試點

cè shì diǎn trắc thí điểm

Hán Việt: trắc thí điểm · Pinyin: cè shì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (thí) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測試點 èshìdiǎn p.w. testing place