測距儀

cè jù yí trắc cự nghi

Hán Việt: trắc cự nghi · Pinyin: cè jù yí

Tổng quan

thiết bị đo khoảng cách

Cấu tạo: (trắc) + (cự) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị đo khoảng cách

Eng

  • CC-CEDICT electronic equipment used to measure distance (e.g. a rangefinder, telemeter etc)
  • Cihui distance measuring equipment

ja

  • JMdict range finder