測量局 cè liáng jú · trắc lượng cục Hán Việt: trắc lượng cục · Pinyin: cè liáng jú Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 局 (cục)Pinyincè liáng júHán Việttrắc lượng cụcCấu tạo測 + 量 + 局 · trắc + lượng + cục nghĩa thành phần: trắc + lượng + cục