測量的
trắc lượng đích
Hán Việt: trắc lượng đích
Tổng quan
(thuộc) đo đạc (thuộc) đo đạc có vận luật ((thơ ca)), (thuộc) sự đo; mêtric
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) đo đạc (thuộc) đo đạc có vận luật ((thơ ca)), (thuộc) sự đo; mêtric