測量表

cè liáng biǎo trắc lượng biểu

Hán Việt: trắc lượng biểu · Pinyin: cè liáng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測量表 èliángbiǎo n. gauge M:²zhī