測鏈數 trắc liên sổ Hán Việt: trắc liên sổ Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 鏈 (liên) + 數 (sổ)Hán Việttrắc liên sổCấu tạo測 + 鏈 + 數 · trắc + liên + sổ nghĩa thành phần: trắc + liên + sổ Nghĩa EngCihui chainage