測雪板 trắc tuyết bản Hán Việt: trắc tuyết bản Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 雪 (tuyết) + 板 (bản)Hán Việttrắc tuyết bảnCấu tạo測 + 雪 + 板 · trắc + tuyết + bản nghĩa thành phần: trắc + tuyết + bản Nghĩa EngCihui snowboard