測面器
trắc diện khí
Hán Việt: trắc diện khí
Tổng quan
cái đo diện tích (mặt bằng)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái đo diện tích (mặt bằng)
Eng
- Cihui 測面器 èmiànqì n. planimeter M:¹tái
Hán Việt: trắc diện khí
cái đo diện tích (mặt bằng)