測風氣球

trắc phong khí cầu

Hán Việt: trắc phong khí cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (phong) + (khí) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測風氣球 èfēng qìqiú n. pilot balloon