濟州市 Jìzhōu shì · tể châu thị Hán Việt: tể châu thị · Pinyin: Jìzhōu shì Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 州 (châu) + 市 (thị)PinyinJìzhōu shìHán Việttể châu thịCấu tạo濟 + 州 + 市 · tể + châu + thị nghĩa thành phần: tể + châu + thị Nghĩa EngCihui Jeju