济度方便
tể độ phương tiện
Hán Việt: tể độ phương tiện
Tổng quan
tế độ phương tiện (術語)方便為方法便宜之義。即所謂手段。佛救濟眾生之手段也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tế độ phương tiện (術語)方便為方法便宜之義。即所謂手段。佛救濟眾生之手段也。☸
Hán Việt: tể độ phương tiện
tế độ phương tiện (術語)方便為方法便宜之義。即所謂手段。佛救濟眾生之手段也。☸