濟良所 tể lương sở Hán Việt: tể lương sở Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 良 (lương) + 所 (sở)Hán Việttể lương sởCấu tạo濟 + 良 + 所 · tể + lương + sở nghĩa thành phần: tể + lương + sở Nghĩa EngCihui 濟良所 ìliángsuǒ n. <trad.> women's penitentiary