濟貧所 tể bần sở Hán Việt: tể bần sở Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 貧 (bần) + 所 (sở)Hán Việttể bần sởCấu tạo濟 + 貧 + 所 · tể + bần + sở nghĩa thành phần: tể + bần + sở Nghĩa EngCihui 濟貧所 ìpínsuǒ p.w. relief center M:¹jiā