瀏覽文檔 lưu lãm văn đương Hán Việt: lưu lãm văn đương Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 文 (văn) + 檔 (đương)Hán Việtlưu lãm văn đươngCấu tạo瀏 + 覽 + 文 + 檔 · lưu + lãm + văn + đương nghĩa thành phần: lưu + lãm + văn + đương Nghĩa EngCihui Browse Document