浏览文档 lưu lãm văn đương Hán Việt: lưu lãm văn đương Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 文 (văn) + 檔 (đương)Hán Việtlưu lãm văn đươngTừ loạitínhCấu tạo瀏 + 覽 + 文 + 檔 · lưu + lãm + văn + đương nghĩa thành phần: lưu + lãm + văn + đương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 duyệt tài liệuMainlandKaggle Zh-Vi Browse DocumentEngCihui Browse Document Từ liên quan Gần nghĩa文档文件 · 文档窗口 · 浏览一遍 · 浏览软件 · 浏览器 · 浏览量 · 文档对象模型 · 文档信息