渾俗如光 hún sú rú guāng · hồn tục như quang Hán Việt: hồn tục như quang · Pinyin: hún sú rú guāng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 俗 (tục) + 如 (như) + 光 (quang)Pinyinhún sú rú guāngHán Việthồn tục như quangCấu tạo渾 + 俗 + 如 + 光 · hồn + tục + như + quang nghĩa thành phần: hồn + tục + như + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浑: 混同; 俗: 世俗。指随俗浮浑与世无争, 自保其身的处世态度。