渾掄吞棗

hún lún tūn zǎo hồn luân thôn tảo

Hán Việt: hồn luân thôn tảo · Pinyin: hún lún tūn zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (luân) + (thôn) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻笼统地接受,不加分析,食而不化。同“浑沦吞枣”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"浑沦吞枣"。