渾渾噩噩

hún hún è è hồn hồn ngạc ngạc

Hán Việt: hồn hồn ngạc ngạc · Pinyin: hún hún è è

Tổng quan

mơ màng

Cấu tạo: (hồn) + (hồn) + (ngạc) + (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ màng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑浑:深厚的样子;噩噩:严肃的样子。原意是浑厚而严正。现形容糊里糊涂,愚昧无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容混沌无知的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 浑浑深厚的样子;噩噩严肃的样子。原意是浑厚而严正。现形容糊里糊涂,愚昧无知。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) muddleheaded
  • Cihui 渾渾噩噩 únhún'è'è r.f. simple-minded; muddleheaded

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

糊里糊涂

Từ trái nghĩa

轰轰烈烈