浑然不知

hún rán bù zhīhồn nhiên bất tri

Hán Việt: hồn nhiên bất tri · Pinyin: hún rán bù zhī

Tổng quan

hoàn toàn không hay biết (về điều gì đó)

新华 · Tân Hoa Đại lục

完全不知道。如:「小李無心闖下的大禍,已經鬧得滿城風雨,而他卻渾然不知。」

Cấu tạo: 渾 (hồn) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có ý thức về điều gì đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全不知道。如:「小李無心闖下的大禍,已經鬧得滿城風雨,而他卻渾然不知。」

Eng

  • Cihui to be totally oblivious (to sth)/to have no idea about sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

不知所云 · 不知所措 · 不知所终 · 不知就里 · 不知痛痒 · 浑然一体 · 不知进退 · 不知丁董