渾然不覺

hún rán bù jué hồn nhiên bất giác

Hán Việt: hồn nhiên bất giác · Pinyin: hún rán bù jué

Tổng quan

hoàn toàn không nhận ra

Cấu tạo: (hồn) + (nhiên) + (bất) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn không nhận ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全沒有感覺。《紅樓夢》第五回:「便是那些小丫頭們,亦多喜與寶釵去頑,因此黛玉心中便有些悒鬱不忿之意,寶釵卻渾然不覺。」

Eng

  • CC-CEDICT totally unaware
  • Cihui totally unaware