浑然不觉

hún rán bù juéhồn nhiên bất giác

Hán Việt: hồn nhiên bất giác · Pinyin: hún rán bù jué

Tổng quan

hoàn toàn không nhận ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

完全沒有感覺。《紅樓夢》第五回:「便是那些小丫頭們,亦多喜與寶釵去頑,因此黛玉心中便有些悒鬱不忿之意,寶釵卻渾然不覺。」

Cấu tạo: 渾 (hồn) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 覺 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn không hay
  • Google Alex v6 Không hề cảm thấy
  • Tần suất từ hoàn toàn không nhận ra
  • Biên soạn be completely unaware

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全沒有感覺。《紅樓夢》第五回:「便是那些小丫頭們,亦多喜與寶釵去頑,因此黛玉心中便有些悒鬱不忿之意,寶釵卻渾然不覺。」

Eng

  • Cihui totally unaware
  • Tần suất từ f.e. be completely unaware

Từ liên quan

Gần nghĩa

浑然一体 · 浑然天成 · 不觉技痒 · 浑然不知 · 不覺現行位 · 不觉察 · 不觉痛苦的 · 浑然自成