渾然天成

hún rán tiān chéng hồn nhiên thiên thành

Hán Việt: hồn nhiên thiên thành · Pinyin: hún rán tiān chéng

Tổng quan

tựa như thiên nhiên | chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)

Cấu tạo: (hồn) + (nhiên) + (thiên) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tựa như thiên nhiên | chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容诗文结构严密自然,用词运典毫无斧凿痕迹。亦形容人的才德完美自然。

Eng

  • CC-CEDICT to resemble nature itself|of the highest quality (idiom)
  • Cihui 渾然天成 únrántiānchéng f.e. exquisitely like nature