浑然自成
hồn nhiên tự thành
Hán Việt: hồn nhiên tự thành · Pinyin: hún rán zì chéng
Tổng quan
形容诗文结构严密自然,用词运典毫无斧凿痕迹。亦形容人的才德完美自然。同“浑然天成”。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"浑然天成"。
Hán Việt: hồn nhiên tự thành · Pinyin: hún rán zì chéng
形容诗文结构严密自然,用词运典毫无斧凿痕迹。亦形容人的才德完美自然。同“浑然天成”。