渾身打散 hồn thân đả tán Hán Việt: hồn thân đả tán Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 身 (thân) + 打 (đả) + 散 (tán)Hán Việthồn thân đả tánCấu tạo渾 + 身 + 打 + 散 · hồn + thân + đả + tán nghĩa thành phần: hồn + thân + đả + tán Nghĩa EngCihui 渾身打散 únshēndǎsàn f.e. <topo.> The whole body prickles with fright.