渾身是口

hún shēn shì kǒu hồn thân thị khẩu

Hán Việt: hồn thân thị khẩu · Pinyin: hún shēn shì kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (thân) + (thị) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示浑身都有能言善辩的嘴。