渾骨丫髻 hún gǔ yā jì · hồn cốt nha kế Hán Việt: hồn cốt nha kế · Pinyin: hún gǔ yā jì Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 骨 (cốt) + 丫 (nha) + 髻 (kế)Pinyinhún gǔ yā jìHán Việthồn cốt nha kếCấu tạo渾 + 骨 + 丫 + 髻 · hồn + cốt + nha + kế nghĩa thành phần: hồn + cốt + nha + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头上一左一右的两个小圆髻。Tân Hoa Tự Điển 1.头上一左一右的两个小圆髻。