濃墨 nùng mặc Hán Việt: nùng mặc Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 墨 (mặc)Hán Việtnùng mặcCấu tạo濃 + 墨 · nùng + mặc nghĩa thành phần: nùng + mặc Nghĩa EngCihui 濃墨 óngmò* n. thick, dark ink Từ liên quan Từ trái nghĩa淡墨