淡墨

đạm mặc

Hán Việt: đạm mặc

Tổng quan

Mực loãng

Cấu tạo: 淡 (đạm) + 墨 (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Mực loãng
  • Biên soạn 淡墨 dànmò n. light ink

Eng

  • Cihui 淡墨 dànmò n. light ink
  • Tần suất từ 淡墨 dànmò n. light ink

Từ liên quan

Gần nghĩa

墨刑 · 墨匣 · 墨印 · 墨吏 · 墨囊 · 墨子 · 墨宝 · 墨客