濃密地 nùng mật địa Hán Việt: nùng mật địa Tổng quan dày đặc, rậm rạp Cấu tạo: 濃 (nùng) + 密 (mật) + 地 (địa)Hán Việtnùng mật địaCấu tạo濃 + 密 + 地 · nùng + mật + địa nghĩa thành phần: nùng + mật + địa Nghĩa ViệtCihui dày đặc, rậm rạp