濃淡度 nùng đạm độ Hán Việt: nùng đạm độ Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 淡 (đạm) + 度 (độ)Hán Việtnùng đạm độCấu tạo濃 + 淡 + 度 · nùng + đạm + độ nghĩa thành phần: nùng + đạm + độ Nghĩa EngCihui 濃淡度 óngdàndù n. gradation