濃溶液 nùng dong dịch Hán Việt: nùng dong dịch Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 溶 (dong) + 液 (dịch)Hán Việtnùng dong dịchCấu tạo濃 + 溶 + 液 · nùng + dong + dịch nghĩa thành phần: nùng + dong + dịch Nghĩa EngCihui 濃溶液 óngróngyè n. <chem.> strong/concentrated solution