濃縮器 nóng suō qì · nùng súc khí Hán Việt: nùng súc khí · Pinyin: nóng suō qì Tổng quan (Tech) bộ tập trung Cấu tạo: 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 器 (khí)Pinyinnóng suō qìHán Việtnùng súc khíCấu tạo濃 + 縮 + 器 · nùng + súc + khí nghĩa thành phần: nùng + súc + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ tập trung