濃縮物 nóng suò wù · nùng súc vật Hán Việt: nùng súc vật · Pinyin: nóng suò wù Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 物 (vật)Pinyinnóng suò wùHán Việtnùng súc vậtCấu tạo濃 + 縮 + 物 · nùng + súc + vật nghĩa thành phần: nùng + súc + vật Nghĩa EngCihui 濃縮物 óngsuōwù n. concentrate; something concentrated