濃脹度 nùng trướng độ Hán Việt: nùng trướng độ Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 脹 (trướng) + 度 (độ)Hán Việtnùng trướng độCấu tạo濃 + 脹 + 度 · nùng + trướng + độ nghĩa thành phần: nùng + trướng + độ Nghĩa EngCihui 濃脹度 óngzhàngdù n. degree of swelling