濃釉的 nùng dứu đích Hán Việt: nùng dứu đích Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 釉 (dứu) + 的 (đích)Hán Việtnùng dứu đíchCấu tạo濃 + 釉 + 的 · nùng + dứu + đích nghĩa thành phần: nùng + dứu + đích Nghĩa EngCihui glass-glazed