濃集度 nùng tập độ Hán Việt: nùng tập độ Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 集 (tập) + 度 (độ)Hán Việtnùng tập độCấu tạo濃 + 集 + 度 · nùng + tập + độ nghĩa thành phần: nùng + tập + độ Nghĩa EngCihui 濃集度 óngjídù n. <chem.> concentration