浡鬱

bột úc

Hán Việt: bột úc

Tổng quan

Cấu tạo: 浡 (bột) + 郁 (úc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

郁卒 · 郁南 · 郁塞 · 郁多 · 郁悒 · 郁愤 · 郁李 · 郁江