浣溪牋 hoán khê tiên Hán Việt: hoán khê tiên Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 溪 (khê) + 牋 (tiên)Hán Việthoán khê tiênCấu tạo浣 + 溪 + 牋 · hoán + khê + tiên nghĩa thành phần: hoán + khê + tiên