浣溪箋 huàn xī jiān · hoán khê tiên Hán Việt: hoán khê tiên · Pinyin: huàn xī jiān Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 溪 (khê) + 箋 (tiên)Pinyinhuàn xī jiānHán Việthoán khê tiênCấu tạo浣 + 溪 + 箋 · hoán + khê + tiên nghĩa thành phần: hoán + khê + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浣花笺"。