浣紗石 huàn shā shí · hoán sa thạch Hán Việt: hoán sa thạch · Pinyin: huàn shā shí Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 紗 (sa) + 石 (thạch)Pinyinhuàn shā shíHán Việthoán sa thạchCấu tạo浣 + 紗 + 石 · hoán + sa + thạch nghĩa thành phần: hoán + sa + thạch