浣紗津

huàn shā jīn hoán sa tân

Hán Việt: hoán sa tân · Pinyin: huàn shā jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (sa) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即浣纱溪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即浣纱溪。