浣紗石
hoán sa thạch
Hán Việt: hoán sa thạch · Pinyin: huàn shā shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"澣纱石"; 石名。相传西施在其上浣纱,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"澣纱石"。 2.石名。相传西施在其上浣纱,故名。
Hán Việt: hoán sa thạch · Pinyin: huàn shā shí