浣花天 hoán hoa thiên Hán Việt: hoán hoa thiên Tổng quan Cấu tạo: 浣 (hoán) + 花 (hoa) + 天 (thiên)Hán Việthoán hoa thiênCấu tạo浣 + 花 + 天 · hoán + hoa + thiên nghĩa thành phần: hoán + hoa + thiên