浦式耳 phổ thức nhĩ Hán Việt: phổ thức nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 浦 (phổ) + 式 (thức) + 耳 (nhĩ)Hán Việtphổ thức nhĩCấu tạo浦 + 式 + 耳 · phổ + thức + nhĩ nghĩa thành phần: phổ + thức + nhĩ Nghĩa EngCihui 浦式耳 ǔshì'ěr m. <loan> bushel